Toronto II
Mỹ
Toronto II Resultados mais recentes
Toronto II Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Toronto II ghi bàn cứ mỗi 54 phút trong MLS Next Pro
Toronto II ghi trung bình 1.67 bàn mỗi trận
Toronto II là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt MLS Next Pro
Toronto II không ghi được bàn trong 25% tại MLS Next Pro
Bàn thua
Toronto II để thủng lưới cứ mỗi 60 phút tại MLS Next Pro
Toronto II để thủng lưới trung bình 1.50 bàn mỗi trận
Toronto II đạt được 34% trận giữ sạch lưới tại MLS Next Pro
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Toronto II đã tham gia trong MLS Next Pro
Toronto II tổng số bàn thắng mỗi trận 3.17 trong mỗi trận tại MLS Next Pro
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 67% đối với Toronto II tại MLS Next Pro
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 59% đối với Toronto II tại MLS Next Pro
CDG thống kê
Toronto II đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại MLS Next Pro
Toronto II ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 9% trận đấu tại MLS Next Pro
Toronto II ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 50% trận đấu của đội này tại MLS Next Pro
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Toronto II ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 25% số bàn thắng trong MLS Next Pro
Toronto II chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 9% số bàn thắng trong MLS Next Pro
Toronto II chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 17% số bàn thắng trong MLS Next Pro
Toronto II ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 25% số bàn thắng trong MLS Next Pro
Toronto II chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 9% số bàn thắng trong MLS Next Pro
Toronto II chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 25% số bàn thắng trong MLS Next Pro
Kèo Chấp Thống Kê
Toronto II ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 92% trong MLS Next Pro
Trong hiệp một, Toronto II ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong MLS Next Pro
Trong hiệp hai, Toronto II ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 92% trong MLS Next Pro
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Toronto II thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại MLS Next Pro
Toronto II có trung bình 0.83 thẻ trong các trận đấu tại MLS Next Pro
Trong hiệp một, Toronto II thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại MLS Next Pro
Trong hiệp một, Toronto II có trung bình 0.33 thẻ trong các trận đấu tại MLS Next Pro
Trong hiệp hai, Toronto II thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại MLS Next Pro
Trong hiệp hai, Toronto II có trung bình 0.50 thẻ trong các trận đấu tại MLS Next Pro
Phạt Góc Thống Kê
Toronto II thắng bằng quả phạt góc trong 9% trận đấu tại MLS Next Pro
Toronto II có trung bình 1.58 quả phạt góc trong các trận đấu tại MLS Next Pro
Trong hiệp một, Toronto II thắng bằng quả phạt góc trong 9% trận đấu tại MLS Next Pro
Toronto II có trung bình 0.67 quả phạt góc trong các trận đấu tại MLS Next Pro
Trong hiệp hai, Toronto II thắng bằng quả phạt góc trong 9% trận đấu tại MLS Next Pro
Toronto II có trung bình 0.92 quả phạt góc trong các trận đấu tại MLS Next Pro
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Toronto II Bàn
| # | Hình thức MLS Next Pro 2026 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 9 | 2 | 0 | 28:5 | 23 | 31 | |
| 2 | 12 | 7 | 4 | 1 | 36:16 | 20 | 27 | |
| 3 | 13 | 7 | 4 | 2 | 25:17 | 8 | 27 | |
| 4 | 11 | 7 | 3 | 1 | 22:9 | 13 | 25 | |
| 5 | 12 | 7 | 3 | 2 | 26:16 | 10 | 25 | |
| 6 | 13 | 6 | 3 | 4 | 23:22 | 1 | 23 | |
| 7 | 12 | 6 | 4 | 2 | 15:15 | 0 | 23 | |
| 8 | 12 | 5 | 4 | 3 | 28:23 | 5 | 22 | |
| 9 | 11 | 5 | 4 | 2 | 14:10 | 4 | 22 | |
| 10 | 14 | 5 | 4 | 5 | 23:21 | 2 | 22 | |
| 11 | 12 | 5 | 4 | 3 | 22:23 | -1 | 21 | |
| 12 | 11 | 6 | 1 | 4 | 21:15 | 6 | 19 | |
| 13 | 12 | 6 | 1 | 5 | 21:21 | 0 | 19 | |
| 14 | 11 | 5 | 3 | 3 | 23:12 | 11 | 19 | |
| 15 | 12 | 5 | 3 | 4 | 20:18 | 2 | 19 | |
| 16 | 12 | 5 | 3 | 4 | 25:28 | -3 | 19 | |
| 17 | 12 | 5 | 2 | 5 | 15:13 | 2 | 18 | |
| 18 | 12 | 5 | 2 | 5 | 13:14 | -1 | 18 | |
| 19 | 13 | 4 | 4 | 5 | 22:19 | 3 | 18 | |
| 20 | 12 | 4 | 3 | 5 | 20:20 | 0 | 18 | |
| 21 | 11 | 3 | 4 | 4 | 15:15 | 0 | 16 | |
| 22 | 11 | 4 | 2 | 5 | 15:19 | -4 | 15 | |
| 23 | 13 | 3 | 3 | 7 | 13:19 | -6 | 14 | |
| 24 | 11 | 3 | 2 | 6 | 15:20 | -5 | 13 | |
| 25 | 15 | 3 | 3 | 9 | 18:38 | -20 | 13 | |
| 26 | 11 | 3 | 0 | 8 | 12:21 | -9 | 9 | |
| 27 | 13 | 2 | 2 | 9 | 17:31 | -14 | 9 | |
| 28 | 12 | 1 | 5 | 6 | 13:22 | -9 | 9 | |
| 29 | 11 | 0 | 3 | 8 | 12:32 | -20 | 4 | |
| 30 | 12 | 0 | 3 | 9 | 10:28 | -18 | 3 |
| # | Hình thức MLS Next Pro 2026, Eastern Conference | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 7 | 4 | 1 | 36:16 | 20 | 27 | |
| 2 | 12 | 7 | 3 | 2 | 26:16 | 10 | 25 | |
| 3 | 13 | 6 | 3 | 4 | 23:22 | 1 | 23 | |
| 4 | 12 | 5 | 4 | 3 | 28:23 | 5 | 22 | |
| 5 | 11 | 5 | 4 | 2 | 14:10 | 4 | 22 | |
| 6 | 11 | 6 | 1 | 4 | 21:15 | 6 | 19 | |
| 7 | 12 | 6 | 1 | 5 | 21:21 | 0 | 19 | |
| 8 | 12 | 5 | 3 | 4 | 20:18 | 2 | 19 | |
| 9 | 12 | 5 | 3 | 4 | 25:28 | -3 | 19 | |
| 10 | 12 | 5 | 2 | 5 | 15:13 | 2 | 18 | |
| 11 | 11 | 3 | 4 | 4 | 15:15 | 0 | 16 | |
| 12 | 11 | 4 | 2 | 5 | 15:19 | -4 | 15 | |
| 13 | 11 | 3 | 2 | 6 | 15:20 | -5 | 13 | |
| 14 | 11 | 3 | 0 | 8 | 12:21 | -9 | 9 | |
| 15 | 12 | 1 | 5 | 6 | 13:22 | -9 | 9 | |
| 16 | 11 | 0 | 3 | 8 | 12:32 | -20 | 4 |
- Qualification Playoffs